western whiptail

Định nghĩa

Danh từ: western whiptail (thằn lằn đuôi roi phương Tây) một loài thằn lằn hoạt động, các vệt đốm sẫm màu dạng lưới trên cơ thể. Loài này sốngcác khu vực bán khô hạn, từ Oregon Idaho đến Baja California.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn đuôi roi phương Tây thường được tìm thấycác sa mạc phía tây nam Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thằn lằn đuôi roi phương Tây để hiểu cách thằn lằn thích nghi với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a western whiptail": phát hiện một con thằn lằn đuôi roi phương Tây.

    • Hikers often spot a western whiptail basking on rocks during the morning. (Những người đi bộ đường dài thường phát hiện thằn lằn đuôi roi phương Tây phơi nắng trên đá vào buổi sáng.)
  • "the western whiptail's habitat": môi trường sống của thằn lằn đuôi roi phương Tây.

    • The western whiptail's habitat includes dry grasslands and rocky slopes. (Môi trường sống của thằn lằn đuôi roi phương Tây bao gồm đồng cỏ khô sườn núi đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiptail lizard (danh từ): thằn lằn đuôi roi (tên chung cho các loài trong chi Aspidoscelis).

    • The whiptail lizard is known for its long, thin tail. (Thằn lằn đuôi roi nổi tiếng với chiếc đuôi dài mảnh.)
  • Western (tính từ): thuộc phương Tây (dùng để chỉ vị trí địa ).

    • The western population of this lizard is distinct from the eastern one. (Quần thể phương Tây của loài thằn lằn này khác biệt so với quần thể phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert whiptail: thằn lằn đuôi roi sa mạc (một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống).
  • Aspidoscelis tigris: tên khoa học của loài (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "western whiptail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thằn lằn này.
western whiptail
A western whiptail lizard darts across a sunlit desert path.